tất bật

Học thuật
Thân thiện
tất bật

Mẹ tôi tất bật chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái vội vã, bận rộn, không thời gian rảnh rỗi: Diễn tả sự bận rộn đến mức phải làm nhiều việc một cách gấp gáp, liên tục, không ngừng nghỉ.
    • Không lúc nào ngơi tay, lúc nào cũng phải hoạt động: Thường dùng để miêu tả sự bận rộn trong công việc, sinh hoạt hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mùa Tết đến, mọi người trong nhà đều tất bật chuẩn bị.
    • Chị ấy tất bật từ sáng đến tối giữa việc cơ quan việc nhà.
    • Nhìn cảnh người dân tất bật trên đồng ruộng mới thấy hết sự vất vả của họ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tất bật ngược xuôi": Cụm từ nhấn mạnh sự bận rộn, di chuyển, làm việc liên tụcnhiều nơi, nhiều việc khác nhau.
    • Anh ấy tất bật ngược xuôi lo việc kinh doanh của gia đình.
  • "cuộc sống tất bật": Dùng để miêu tả một cuộc sống thường nhật luôn bận rộn, vội vã.
    • Giữa cuộc sống tất bật ấy, anh vẫn luôn dành thời gian cho gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Bận bịu (tính từ): Cũng có nghĩabận rộn, nhưng thường nhấn mạnh vào số lượng công việc nhiều hơn sự vội vã, hối hả.
  • Bận rộn (tính từ): Từ gần nghĩa nhất, chỉ trạng thái nhiều việc phải làm.
  • Hối hả (tính từ): Nhấn mạnh vào tốc độ, sự khẩn trương, vội vàng trong khi làm việc hoặc di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Bận rộn: nhiều việc phải làm.
  • Vội vã: Làm đó một cách nhanh chóng, gấp gáp.
  • Khẩn trương: Trạng thái cần được tiến hành nhanh chóng, không được chậm trễ.
Từ trái nghĩa
  • Nhàn nhã: Thong thả, không vội vã, nhiều thời gian rảnh rỗi.
  • Rảnh rỗi: thời gian, không phải làm .
  • Thảnh thơi: Nhàn hạ, thoải mái, không vướng bận công việc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Đầu tắt mặt tối": Thành ngữ diễn tả sự bận rộn tột độ, làm việc từ sáng đến tối không ngơi nghỉ, ý nghĩa gần với tất bật nhưng mức độ mạnh hơn.
    • Bố mẹ đầu tắt mặt tối lo cho các con ăn học.
  • "Chân ướt chân ráo": Thành ngữ chỉ trạng thái vừa mới đến nơi, chưa kịp nghỉ ngơi đã phải bắt tay vào làm việc ngay, thể hiện sự vội vã, tất bật.
tất bật

Mẹ tôi tất bật chuẩn bị bữa sáng cho cả nhà.

  1. Vội vã bận nhiều: Trông một con nhỏ xấp xỉ bằng nhau tất bật suốt ngày.